舞票 vũ phiếu Hán Việt: vũ phiếu Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 票 (phiếu)Hán Việtvũ phiếuCấu tạo舞 + 票 · vũ + phiếu nghĩa thành phần: vũ + phiếu Nghĩa EngCihui 舞票 ǔpiào n. dance-hall ticket M:¹zhāng