舞美 wǔ měi · vũ mĩ Hán Việt: vũ mĩ · Pinyin: wǔ měi Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 美 (mĩ)Pinyinwǔ měiHán Việtvũ mĩCấu tạo舞 + 美 · vũ + mĩ nghĩa thành phần: vũ + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舞台美术的简称:~设计|~艺术;从事舞台美术工作的人。