舞舞爪爪

wǔ wǔ zhǎo zhǎo vũ vũ trảo trảo

Hán Việt: vũ vũ trảo trảo · Pinyin: wǔ wǔ zhǎo zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (vũ) + (trảo) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手舞足蹈的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手舞足蹈的样子。