舞草 wǔ cǎo · vũ thảo Hán Việt: vũ thảo · Pinyin: wǔ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 草 (thảo)Pinyinwǔ cǎoHán Việtvũ thảoCấu tạo舞 + 草 · vũ + thảo nghĩa thành phần: vũ + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即虞美人草。Tân Hoa Tự Điển 1.即虞美人草。