舞迷 wǔ mí · vũ mê Hán Việt: vũ mê · Pinyin: wǔ mí Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 迷 (mê)Pinyinwǔ míHán Việtvũ mêCấu tạo舞 + 迷 · vũ + mê nghĩa thành phần: vũ + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜欢跳舞而入迷的人(多指跳交谊舞)。EngCihui 舞迷 ǔmí n. dance enthusiast M:¹míng/¹ge