舞靴 wǔ xuē · vũ ngoa Hán Việt: vũ ngoa · Pinyin: wǔ xuē Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 靴 (ngoa)Pinyinwǔ xuēHán Việtvũ ngoaCấu tạo舞 + 靴 · vũ + ngoa nghĩa thành phần: vũ + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"舞韞"; 舞蹈者所穿之靴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"舞韞"。 2.舞蹈者所穿之靴。