舞馬 wǔ mǎ · vũ mã Hán Việt: vũ mã · Pinyin: wǔ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 馬 (mã)Pinyinwǔ mǎHán Việtvũ mãCấu tạo舞 + 馬 · vũ + mã nghĩa thành phần: vũ + mã