舞鳳 wǔ fèng · vũ phượng Hán Việt: vũ phượng · Pinyin: wǔ fèng Tổng quan Cấu tạo: 舞 (vũ) + 鳳 (phượng)Pinyinwǔ fèngHán Việtvũ phượngCấu tạo舞 + 鳳 · vũ + phượng nghĩa thành phần: vũ + phượng