舞雞

wǔ jī vũ kê

Hán Việt: vũ kê · Pinyin: wǔ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斗鸡之戏; 指闻鸡起舞。用晋祖逖﹑刘琨事。谓志士及时奋发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斗鸡之戏。 2.指闻鸡起舞。用晋祖逖﹑刘琨事。谓志士及时奋发。