舞龍

wǔ lóng vũ long

Hán Việt: vũ long · Pinyin: wǔ lóng

Tổng quan

múa rồng

Cấu tạo: (vũ) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa rồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種民俗活動。由一群受過訓練的人舞弄以布、竹製作的長龍,或飛或盤,時翻時躍,配合前頭手持龍珠開道者的指揮前進。常在歲時節慶或迎神賽會中演出,增添祥和熱鬧的氣氛。

Eng

  • CC-CEDICT dragon dance
  • Cihui dragon dance