舟師 zhōu shī · chu sư Hán Việt: chu sư · Pinyin: zhōu shī Tổng quan Cấu tạo: 舟 (chu) + 師 (sư)Pinyinzhōu shīHán Việtchu sưCấu tạo舟 + 師 · chu + sư nghĩa thành phần: chu + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水军; 船夫;舵手。Tân Hoa Tự Điển 1.水军。 2.船夫;舵手。EngCihui 舟師 zhōushī n. <wr.> navy Từ liên quan Từ đồng nghĩa海军