舟張 zhōu zhāng · chu trương Hán Việt: chu trương · Pinyin: zhōu zhāng Tổng quan Cấu tạo: 舟 (chu) + 張 (trương)Pinyinzhōu zhāngHán Việtchu trươngCấu tạo舟 + 張 · chu + trương nghĩa thành phần: chu + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"周章"。 2.周游。