舟戰

zhōu zhàn chu chiến

Hán Việt: chu chiến · Pinyin: zhōu zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用船在水上作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用船在水上作战。