舟橋

zhōu qiáo chu kiều

Hán Việt: chu kiều · Pinyin: zhōu qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用船只架设的浮桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用船只架设的浮桥。