舟梁

zhōu liáng chu lương

Hán Việt: chu lương · Pinyin: zhōu liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用船架设的浮桥; 船和桥; 济渡;拯济; 华舟和杞梁的并称。两人皆春秋时齐国大夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用船架设的浮桥。 2.船和桥。 3.济渡;拯济。 4.华舟和杞梁的并称。两人皆春秋时齐国大夫。