舟算 zhōu suàn · chu toán Hán Việt: chu toán · Pinyin: zhōu suàn Tổng quan Cấu tạo: 舟 (chu) + 算 (toán)Pinyinzhōu suànHán Việtchu toánCấu tạo舟 + 算 · chu + toán nghĩa thành phần: chu + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 船税。Tân Hoa Tự Điển 1.船税。