舟輿

zhōu yú chu dư

Hán Việt: chu dư · Pinyin: zhōu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + 輿 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船和车; 谓乘车乘船旅行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船和车。 2.谓乘车乘船旅行。