舟航

zhōu háng chu hàng

Hán Việt: chu hàng · Pinyin: zhōu háng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船只; 犹津梁; 拯济; 比喻济世的良才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船只。 2.犹津梁。 3.拯济。 4.比喻济世的良才。

ja

  • JMdict boating|sailing