舟骨

chu cốt

Hán Việt: chu cốt

Tổng quan

(giải phẫu) hình thuyền (xương), (giải phẫu) xương thuyền; xương ghe

Cấu tạo: 舟 (chu) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xương thuyền
  • Tần suất từ (giải phẫu) hình thuyền (xương), (giải phẫu) xương thuyền; xương ghe

Từ liên quan

Gần nghĩa

舟子 · 舟山 · 舟師 · 舟曲 · 舟楫 · 舟船 · 舟車 · 舟车