舟骨

chu cốt

Hán Việt: chu cốt

Tổng quan

(giải phẫu) hình thuyền (xương), (giải phẫu) xương thuyền; xương ghe

Cấu tạo: (chu) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) hình thuyền (xương), (giải phẫu) xương thuyền; xương ghe