舟鮫

zhōu jiāo chu giao

Hán Việt: chu giao · Pinyin: zhōu jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代掌管薮泽的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌管薮泽的官。