航務
hàng vụ
Hán Việt: hàng vụ · Pinyin: háng wù
Tổng quan
nghiệp vụ vận tải bằng đường hàng không và đường thuỷ
有关船舶、飞机运输的业务。
有關航空或水上運輸的業務。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghiệp vụ hàng không
- Biên soạn navigational matters
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關航空或水上運輸的業務。
Eng
- Cihui 航務 ángwù n. navigational matters