航图

háng túhàng đồ

Hán Việt: hàng đồ · Pinyin: háng tú

Tổng quan

bản đồ; biểu đồ

Cấu tạo: 航 (hàng) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu đồ
  • Google Alex v6 hải đồ
  • VietPhrases biểu đồ
  • Tần suất từ biểu đồ
  • Biên soạn (navigation) chart M:¹⁰fú/¹zhāng

Eng

  • Cihui chart
  • Tần suất từ n. (navigation) chart M:¹⁰fú/¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存