航天

háng tiānhàng thiên

Hán Việt: hàng thiên · Pinyin: háng tiān

Tổng quan

hàng không vũ trụ (vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ).; hàng không; liên quan đến hàng không. 航天技術 kỹ thuật hàng không 航天事業 ngành hàng không

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人造卫星、宇宙飞船等在地球附近空间或太阳系空间飞行:~技术, ~事业。

Cấu tạo: 航 (hàng) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến bay vào không gian
  • Biên soạn space flight; aerospace

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人造卫星、宇宙飞船等在地球附近空间或太阳系空间飞行:~技术, ~事业。

Eng

  • Cihui space flight

Đức

  • Handedict Raumflug

Từ liên quan

Gần nghĩa

航天员 · 航天器 · 航天学 · 航天局 · 航天船 · 航天中心 · 航天时代 · 航天飞机