航庫 hàng khố Hán Việt: hàng khố Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 庫 (khố)Hán Việthàng khốCấu tạo航 + 庫 · hàng + khố nghĩa thành phần: hàng + khố Nghĩa EngCihui 航庫 hángkù p.w. 1. hangar 2. air depot M:⁴zuò