航掛 hàng quải Hán Việt: hàng quải Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 掛 (quải)Hán Việthàng quảiCấu tạo航 + 掛 · hàng + quải nghĩa thành phần: hàng + quải Nghĩa EngCihui 航掛 ángguà n. registered airmail