航政 hàng chánh Hán Việt: hàng chánh Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 政 (chánh)Hán Việthàng chánhCấu tạo航 + 政 · hàng + chánh nghĩa thành phần: hàng + chánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 管理及發展航業的行政。EngCihui 航政 ángzhèng n. shipping administration