航標
hàng tiêu
Hán Việt: hàng tiêu · Pinyin: háng biāo
Tổng quan
phao tiêu | đèn hiệu kênh | đèn hiệu ánh sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui phao tiêu | đèn hiệu kênh | đèn hiệu ánh sáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 導航的標誌。參見「航路標識」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指示船舶安全航行的标志:~灯。
Eng
- CC-CEDICT buoy|channel marker|signal light
- Cihui buoy; channel marker; signal light