航模

háng mó hàng mô

Hán Việt: hàng mô · Pinyin: háng mó

Tổng quan

mô hình máy bay hoặc tàu

Cấu tạo: (hàng) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô hình máy bay hoặc tàu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞机和船只的模型:~表演|~比赛。

Eng

  • CC-CEDICT model aircraft; model plane
  • Cihui model aircraft; model plane