航權
hàng quyền
Hán Việt: hàng quyền · Pinyin: háng quán
Tổng quan
quyền bay
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền bay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船舶或飛機得以在航線上通過、停站、卸載、裝載及貿易等的權利。
Eng
- CC-CEDICT air rights
- Cihui air rights
Hán Việt: hàng quyền · Pinyin: háng quán
quyền bay