航次
hàng thứ
Hán Việt: hàng thứ · Pinyin: háng cì
Tổng quan
chuyến bay hoặc chuyến đi biển (được xem là một mục riêng lẻ, có thể đếm được) | chuyến bay | hành trình | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyến bay hoặc chuyến đi biển (được xem là một mục riêng lẻ, có thể đếm được) | chuyến bay | hành trình | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.飛機、船舶出航編排的次第。 2.出航的次數。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 船舶、飞机出航编排的次序;出航的次数。
Eng
- CC-CEDICT air or sea voyage (seen as an individual, countable item)|flight|voyage|CL:個|个[ge4]
- Cihui air or sea voyage (seen as an individual, countable item); flight; voyage; CL:個|个