航段

háng duàn hàng đoạn

Hán Việt: hàng đoạn · Pinyin: háng duàn

Tổng quan

chặng của chuyến đi bằng đường hàng không hoặc đường biển

Cấu tạo: (hàng) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặng của chuyến đi bằng đường hàng không hoặc đường biển

Eng

  • CC-CEDICT leg of air or sea voyage
  • Cihui leg of air or sea voyage