航海學 hàng hải học Hán Việt: hàng hải học Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 海 (hải) + 學 (học)Hán Việthàng hải họcCấu tạo航 + 海 + 學 · hàng + hải + học nghĩa thành phần: hàng + hải + học Nghĩa EngCihui 航海學 ánghǎixué n. maritime navigation