航班

háng bān hàng ban

Hán Việt: hàng ban · Pinyin: háng bān

Tổng quan

chuyến bay (theo lịch trình) | chuyến tàu (theo lịch trình)

Cấu tạo: (hàng) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến bay (theo lịch trình) | chuyến tàu (theo lịch trình)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛機的航行班次。如:「這家航空公司,每週固定有三個飛往洛杉磯的航班。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客轮或客机航行的班次,也指某一班次的客轮或客机。

Eng

  • CC-CEDICT (scheduled) flight; (scheduled) sailing
  • Cihui scheduled flight; flight number; plane; scheduled sailing; sailing number; passenger ship