航空
hàng không
Hán Việt: hàng không · Pinyin: háng kōng
Tổng quan
hàng không gồi máy bay trên không để tới nơi khác. hàng không hàng không ☆Ngồi máy bay trên không để tới nơi khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng không gồi máy bay trên không để tới nơi khác. hàng không hàng không ☆Ngồi máy bay trên không để tới nơi khác.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以飛機、飛船等飛行器載運人或物在空中飛行。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指飞机在空中飞行:~事业|~公司|民用~。
Eng
- CC-CEDICT aviation
- Cihui aviation
ja
- JMdict aviation|flying