航空醫學

hàng không y học

Hán Việt: hàng không y học

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (y) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 航空醫學 ángkōng yīxué n. aviation medicine

ja

  • JMdict aviation medicine