航空學

háng kōng xué hàng không học

Hán Việt: hàng không học · Pinyin: háng kōng xué

Tổng quan

khoa học hàng không

Cấu tạo: (hàng) + (không) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học hàng không

Eng

  • CC-CEDICT aviation science
  • Cihui aviation science

ja

  • JMdict aeronautics