航空醫學 hàng không y học Hán Việt: hàng không y học Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 空 (không) + 醫 (y) + 學 (học)Hán Việthàng không y họcCấu tạo航 + 空 + 醫 + 學 · hàng + không + y + học nghĩa thành phần: hàng + không + y + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專門研究高空飛行對人體生理及心理影響的醫學,並治療因飛行所產生的疾病與意外的醫學。EngCihui 航空醫學 ángkōng yīxué n. aviation medicine