航路
hàng lộ
Hán Việt: hàng lộ · Pinyin: háng lù
Tổng quan
ường thuyền đi. Đường sông biển. hàng lộ hàng lộ ☆Đường thuyền đi. Đường sông biển. đường hàng hải; đường sông; đường thuỷ; đường đi biển。船隻、飛機航行的路線。 航路暢通 đường sông thông thoáng
Nghĩa
Việt
- Cihui ường thuyền đi. Đường sông biển. hàng lộ hàng lộ ☆Đường thuyền đi. Đường sông biển. đường hàng hải; đường sông; đường thuỷ; đường đi biển。船隻、飛機航行的路線。 航路暢通 đường sông thông thoáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船隻航行的路線。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 船只、飞机航行的路线:~畅通。
Eng
- Cihui 航路 ánglù n. air/sea route M:¹tiáo
ja
- JMdict (air or sea) route|course|line|run