航速

háng sù hàng tốc

Hán Việt: hàng tốc · Pinyin: háng sù

Tổng quan

tốc độ (của tàu hoặc máy bay)

Cấu tạo: (hàng) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc độ (của tàu hoặc máy bay)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指船舶或飛機航行的速率。如:「船隻在海上航行時,不能超過規定的航速,才能確保安全。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 航行的速度。

Eng

  • CC-CEDICT speed (of ship or plane)
  • Cihui speed (of ship or plane)