航道

háng dào hàng đạo

Hán Việt: hàng đạo · Pinyin: háng dào

Tổng quan

đường thủy | kênh tàu

Cấu tạo: (hàng) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường thủy | kênh tàu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在沿岸或港灣內供飛機、船隻安全行駛的通道。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船舶、飞机安全航行的通道:主~|疏浚~|开辟新的~。

Eng

  • CC-CEDICT waterway|ship channel
  • Cihui waterway; ship channel