航點 hàng điểm Hán Việt: hàng điểm Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 點 (điểm)Hán Việthàng điểmCấu tạo航 + 點 · hàng + điểm nghĩa thành phần: hàng + điểm Nghĩa EngCihui 航點 ángdiǎn n. a stop en route