舫人 fǎng rén·phảng nhân Hán Việt: phảng nhân · Pinyin: fǎng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.船夫。 Cấu tạo: 舫 (phảng) + 人 (nhân)Pinyinfǎng rénHán Việtphảng nhânCấu tạo舫 + 人 · phảng + nhân nghĩa thành phần: phảng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.船夫。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人