舫舟
phảng chu
Hán Việt: phảng chu · Pinyin: fǎng zhōu
Tổng quan
1.即方舟。两船相并之称。泛指船。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuyền
- Biên soạn boat; ship
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即方舟。两船相并之称。泛指船。
Eng
- Cihui 舫舟 ǎngzhōu n. boat; ship
- Tần suất từ n. boat; ship
Hán Việt: phảng chu · Pinyin: fǎng zhōu
1.即方舟。两船相并之称。泛指船。