般性地 bàn tính địa Hán Việt: bàn tính địa Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việtbàn tính địaCấu tạo般 + 性 + 地 · bàn + tính + địa nghĩa thành phần: bàn + tính + địa Nghĩa EngCihui prevailingly