般泥洹

bān ní huánbàn nê hoàn

Hán Việt: bàn nê hoàn · Pinyin: bān ní huán

Tổng quan

(術語)Pariṃrvāṇa,與般涅槃同,入滅也。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"般湼盘"。

Cấu tạo: 般 (bàn) + 泥 (nê) + 洹 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Pariṃrvāṇa,與般涅槃同,入滅也。☸
  • Tần suất từ [bktd] bát nê hoàn (術語)Pariṃrvāṇa,與般涅槃同,入滅也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"般湼盘"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

般泥洹經 · 泥洹經 · 泥洹 · 泥洹雙樹