般若湯 bō rě tāng · bàn nhược thang Hán Việt: bàn nhược thang · Pinyin: bō rě tāng Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 若 (nhược) + 湯 (thang)Pinyinbō rě tāngHán Việtbàn nhược thangCấu tạo般 + 若 + 湯 · bàn + nhược + thang nghĩa thành phần: bàn + nhược + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧徒称酒的隐语。Tân Hoa Tự Điển 1.僧徒称酒的隐语。