般若头 bàn nhược đầu Hán Việt: bàn nhược đầu Tổng quan bát-nhã đầu (職位)禪林司般若經者。☸ Cấu tạo: 般 (bàn) + 若 (nhược) + 头 (đầu)Hán Việtbàn nhược đầuCấu tạo般 + 若 + 头 · bàn + nhược + đầu nghĩa thành phần: bàn + nhược + đầu Nghĩa ViệtCihui bát-nhã đầu (職位)禪林司般若經者。☸