般姜鼠 bàn khương thử Hán Việt: bàn khương thử Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 姜 (khương) + 鼠 (thử)Hán Việtbàn khương thửCấu tạo般 + 姜 + 鼠 · bàn + khương + thử nghĩa thành phần: bàn + khương + thử