舰日
hạm nhật
Hán Việt: hạm nhật · Pinyin: jiàn rì
Tổng quan
hạm ngày
一艘军舰在海上活动一天叫一个舰日。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngày tàu
- VietPhrases hạm ngày
- Tần suất từ hạm ngày
- Biên soạn 艦日 jiànrì n. days spent at sea (of a ship)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一艘军舰在海上活动一天叫一个舰日。
Eng
- Cihui 艦日 jiànrì n. days spent at sea (of a ship)
- Tần suất từ 艦日 jiànrì n. days spent at sea (of a ship)