艦橋
hạm kiều
Hán Việt: hạm kiều · Pinyin: jiàn qiáo
Tổng quan
cầu chỉ huy (của tàu hải quân)
Nghĩa
Việt
- Cihui cầu chỉ huy (của tàu hải quân)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 艦艇指揮官在軍艦內指揮號令時所站立的高臺。也稱為「指揮臺」。
Eng
- CC-CEDICT bridge (of a naval ship)
- Cihui bridge (of a naval ship)
ja
- JMdict bridge (e.g. on a warship)